Tỷ giá Nhân dân tệ sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = BGN
Cập nhật
1
CNY
=
0.26014183
BGN
-0.92% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CNY = лв0.26014183 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = ¥3.84405691 CNY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
лв0.26014183
Hiện tại
лв0.26014183
Cao nhất
лв0.2624238
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26014183 BGN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.002404 BGN
-0.92%
7 ngày qua
-0.00356 BGN
-1.35%
30 ngày qua
+0.000435 BGN
+0.17%
1 năm qua
+0.02132 BGN
+8.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.233584 Hôm nay
0.26014183 Cao nhất
0.26388637
0.233584 Hôm nay
0.26014183 Cao nhất
0.26388637
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
-0.33%
Tháng 1
+1.64%
Tháng 2
+1.35%
Tháng 3
-0.55%
Tháng 4
+1.49%
Tháng 5
+1.50%
Tháng 6
-0.70%
Tháng 7
-0.29%
Tháng 8
+2.56%
Tháng 9
+2.24%
Tháng 10
-1.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNY/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.27646458 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.27646458 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.26186693
–
0.28985011
BGN
CNY giảm giá
-2.25%
2023
Tỷ giá trung bình
0.25578016 BGN
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.24160786
–
0.27012482
BGN
CNY giảm giá
-5.57%
2024
Tỷ giá trung bình
0.25188055 BGN
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.24514664
–
0.25924893
BGN
CNY tăng giá
+3.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.24114521 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.23126897
–
0.26514874
BGN
Năm biến động
-7.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.25756814 BGN
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.233584
–
0.26388637
BGN
Năm biến động
+9.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.