Tỷ giá Lev Bulgaria sang Franc Djibouti hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Franc Djibouti cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = DJF
Cập nhật
1
BGN
=
101.9217587
DJF
-0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BGN = Fdj101.9217587 DJF
Tỷ giá nghịch đảo
1 DJF = лв0.00981145 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Fdj101.09918537
Hiện tại
Fdj101.9217587
Cao nhất
Fdj101.94317636
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Franc Djibouti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/DJF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang DJF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
101.9217587 DJF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.291405 DJF
-0.29%
7 ngày qua
+0.073382 DJF
+0.07%
30 ngày qua
-0.303019 DJF
-0.30%
1 năm qua
-2.425217 DJF
-2.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
101.09918537 Hôm nay
101.9217587 Cao nhất
109.4877959
101.09918537 Hôm nay
101.9217587 Cao nhất
109.4877959
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.88%
Tháng 12
+1.90%
Tháng 1
-1.23%
Tháng 2
-1.85%
Tháng 3
+1.08%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
-1.82%
Tháng 6
+1.21%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-2.30%
Tháng 9
-1.53%
Tháng 10
+0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/DJF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang DJF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 102.94970015 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
95.90033392 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
87.35886578
–
104.28983652
DJF
Năm biến động
-5.87%
2023
Tỷ giá trung bình
98.37275993 DJF
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
95.22942944
–
102.13700221
DJF
BGN tăng giá
+3.56%
2024
Tỷ giá trung bình
98.37902971 DJF
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
94.23970747
–
101.8735511
DJF
BGN giảm giá
-5.99%
2025
Tỷ giá trung bình
102.7977643 DJF
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
93.03584365
–
107.881031
DJF
Năm biến động
+13.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
102.94970015 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
101.09918537
–
109.4877959
DJF
BGN giảm giá
-4.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.