Tỷ giá Franc Djibouti sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Franc Djibouti sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Franc Djibouti đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DJF = BGN

Cập nhật
Franc Djibouti 1 DJF = Lev Bulgaria 0.0097843 BGN
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất лв0.00975512 Hiện tại лв0.0097843 Cao nhất лв0.00986252
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DJF sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DJF/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DJF sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0097843 BGN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.00004 BGN
-0.41%
7 ngày qua
-0.000091 BGN
-0.92%
30 ngày qua
-0.000017 BGN
-0.18%
1 năm qua
+0.00022 BGN
+2.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00913344
Hôm nay
0.0097843
Cao nhất
0.00989128
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.87%
Tháng 12
-1.87%
Tháng 1
+1.24%
Tháng 2
+1.89%
Tháng 3
-1.07%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
+1.86%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
-0.89%
Tháng 8
+2.35%
Tháng 9
+1.55%
Tháng 10
-0.72%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DJF/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DJF sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01045079 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DJF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01045079 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00958866 – 0.01144704 BGN
Năm biến động +6.23%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01016773 BGN
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.00979077 – 0.01050096 BGN
DJF giảm giá -3.44%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01016757 BGN
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.00981609 – 0.01061124 BGN
DJF tăng giá +6.37%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00974696 BGN
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00926947 – 0.01074855 BGN
Năm biến động -11.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00971883 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00913344 – 0.00989128 BGN
DJF tăng giá +4.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.