Tỷ giá Lev Bulgaria sang Bảng Ai Cập hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = EGP

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Bảng Ai Cập 30.90447724 EGP
-1.69% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £30.86788709 Hiện tại £30.90447724 Cao nhất £31.48736581
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Bảng Ai Cập

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/EGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang EGP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
30.90447724 EGP
2026-11-06
24 giờ qua
-0.531162 EGP
-1.69%
7 ngày qua
-1.089008 EGP
-3.40%
30 ngày qua
+0.802833 EGP
+2.67%
1 năm qua
+2.981777 EGP
+10.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
27.81077745
Hôm nay
30.90447724
Cao nhất
32.59612892
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.48%
Tháng 12
-0.55%
Tháng 1
+1.19%
Tháng 2
+12.26%
Tháng 3
+1.29%
Tháng 4
-2.94%
Tháng 5
-7.30%
Tháng 6
+5.61%
Tháng 7
+0.07%
Tháng 8
-0.10%
Tháng 9
+5.70%
Tháng 10
-2.82%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/EGP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang EGP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 30.67174009 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.31374012 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.73570874 – 13.53150116 EGP
Năm biến động +48.33%
2023
Tỷ giá trung bình 16.95792393 EGP
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
13.36391762 – 17.77537785 EGP
Năm biến động +29.11%
2024
Tỷ giá trung bình 25.08775395 EGP
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
16.92623882 – 27.93940341 EGP
Năm biến động +54.14%
2025
Tỷ giá trung bình 28.43950005 EGP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
26.43672145 – 30.00651292 EGP
Năm biến động +6.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 30.67174009 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
27.93201561 – 32.59612892 EGP
Năm biến động +8.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.