Tỷ giá Lev Bulgaria sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = ERN
Cập nhật
1
BGN
=
8.5618442
ERN
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BGN = Nfk8.5618442 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = лв0.11679727 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Nfk8.55653043
Hiện tại
Nfk8.5618442
Cao nhất
Nfk8.5618442
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.5618442 ERN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.004108 ERN
+0.05%
7 ngày qua
-0.030299 ERN
-0.35%
30 ngày qua
-0.070608 ERN
-0.82%
1 năm qua
-0.308311 ERN
-3.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
8.52545929 Hôm nay
8.5618442 Cao nhất
9.23363876
8.52545929 Hôm nay
8.5618442 Cao nhất
9.23363876
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.09%
Tháng 12
+0.98%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.86%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.33%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.50%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 8.67747831 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.08093049 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.35960812
–
8.78764108
ERN
Năm biến động
-5.73%
2023
Tỷ giá trung bình
8.29778763 ERN
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
8.02664847
–
8.62615289
ERN
BGN tăng giá
+3.20%
2024
Tỷ giá trung bình
8.29927991 ERN
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
7.94923091
–
8.59006164
ERN
BGN giảm giá
-5.99%
2025
Tỷ giá trung bình
8.66943211 ERN
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
7.8505794
–
9.09813246
ERN
Năm biến động
+13.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.67747831 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.52545929
–
9.23363876
ERN
BGN giảm giá
-4.87%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.