Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Fiji hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Fiji cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = FJD

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Đô la Fiji 1.28529155 FJD
+0.35% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $1.28464083 Hiện tại $1.28529155 Cao nhất $1.29389976
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Fiji

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/FJD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang FJD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.28529155 FJD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.004471 FJD
+0.35%
7 ngày qua
-0.00141 FJD
-0.11%
30 ngày qua
-0.007613 FJD
-0.59%
1 năm qua
-0.055863 FJD
-4.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.27289658
Hôm nay
1.28529155
Cao nhất
1.37594212
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.13%
Tháng 12
-2.07%
Tháng 1
-0.85%
Tháng 2
-0.67%
Tháng 3
-1.60%
Tháng 4
+0.81%
Tháng 5
+0.23%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
Tháng 8
+0.44%
Tháng 9
-1.68%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/FJD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang FJD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.31560703 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.17786118 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.110519 – 1.25275633 FJD
Năm biến động -1.47%
2023
Tỷ giá trung bình 1.23328962 FJD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
1.18911533 – 1.27652284 FJD
Năm ổn định +1.97%
2024
Tỷ giá trung bình 1.24465346 FJD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
1.21206876 – 1.27103017 FJD
Năm ổn định -0.34%
2025
Tỷ giá trung bình 1.31560703 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.22055804 – 1.37594212 FJD
Năm biến động +10.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.29686462 FJD
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
1.27289658 – 1.36717148 FJD
BGN giảm giá -5.77%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.