Tỷ giá Lev Bulgaria sang Lari Georgia hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Lari Georgia cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Lari Georgia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = GEL

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Lari Georgia 1.49468769 GEL
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₾1.49117026 Hiện tại ₾1.49468769 Cao nhất ₾1.5002174
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Lari Georgia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/GEL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang GEL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.49468769 GEL
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000339 GEL
+0.02%
7 ngày qua
+0.031836 GEL
+2.18%
30 ngày qua
+0.006242 GEL
+0.42%
1 năm qua
-0.107971 GEL
-6.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.46097954
Hôm nay
1.49468769
Cao nhất
1.6589771
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.09%
Tháng 12
+0.98%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
-1.49%
Tháng 3
+1.01%
Tháng 4
-0.94%
Tháng 5
-2.94%
Tháng 6
+0.57%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.88%
Tháng 10
+0.96%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/GEL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang GEL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.58180646 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.57306003 GEL
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
1.3606222 – 1.92116262 GEL
Năm biến động -17.76%
2023
Tỷ giá trung bình 1.45119365 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.39153848 – 1.52728532 GEL
Năm ổn định +2.63%
2024
Tỷ giá trung bình 1.50372375 GEL
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
1.44361229 – 1.58239316 GEL
Năm ổn định -1.52%
2025
Tỷ giá trung bình 1.58180646 GEL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.46846982 – 1.64142176 GEL
BGN tăng giá +8.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.50858509 GEL
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
1.46097954 – 1.6589771 GEL
Năm biến động -7.57%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.