Tỷ giá Lari Georgia sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Lari Georgia sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = BGN

Cập nhật
Lari Georgia 1 GEL = Lev Bulgaria 0.66863839 BGN
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất лв0.66657006 Hiện tại лв0.66863839 Cao nhất лв0.67061423
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GEL/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.66863839 BGN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000115 BGN
+0.02%
7 ngày qua
-0.014507 BGN
-2.12%
30 ngày qua
-0.003481 BGN
-0.52%
1 năm qua
+0.044675 BGN
+7.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.60278108
Hôm nay
0.66863839
Cao nhất
0.68447228
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.07%
Tháng 12
-0.97%
Tháng 1
+1.22%
Tháng 2
+1.51%
Tháng 3
-1.00%
Tháng 4
+0.95%
Tháng 5
+3.03%
Tháng 6
-0.56%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
+2.31%
Tháng 9
+1.91%
Tháng 10
-1.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GEL/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.68938525 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.6412264 BGN
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.52051814 – 0.73495788 BGN
Năm biến động +21.60%
2023
Tỷ giá trung bình 0.68938525 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.65475651 – 0.71862907 BGN
Năm ổn định -2.56%
2024
Tỷ giá trung bình 0.66527458 BGN
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.6319542 – 0.69270677 BGN
Năm ổn định +1.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.63271071 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.60922794 – 0.68098097 BGN
GEL giảm giá -7.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.66337531 BGN
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.60278108 – 0.68447228 BGN
Năm biến động +8.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.