Tỷ giá Lev Bulgaria sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Kuna Croatia cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = HRK
Cập nhật
1
BGN
=
3.8523338
HRK
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BGN = kn3.8523338 HRK
Tỷ giá nghịch đảo
1 HRK = лв0.25958291 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
kn3.85232151
Hiện tại
kn3.8523338
Cao nhất
kn3.85235741
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang HRK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.8523338 HRK
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000006 HRK
7 ngày qua
+0.000011 HRK
30 ngày qua
-0.000025 HRK
1 năm qua
+0.000406 HRK
+0.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
3.83774246 Hôm nay
3.8523338 Cao nhất
3.85823768
3.83774246 Hôm nay
3.8523338 Cao nhất
3.85823768
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
+0.11%
Tháng 1
+
Tháng 2
+
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
+
Tháng 6
Tháng 7
+
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang HRK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 3.85330473 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.85203264 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.80393787
–
3.88026856
HRK
Năm ổn định
+0.43%
2023
Tỷ giá trung bình
3.85330473 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.80331342
–
3.89107961
HRK
Năm ổn định
-0.08%
2024
Tỷ giá trung bình
3.85295992 HRK
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
3.83420896
–
3.8726346
HRK
Năm ổn định
+0.29%
2025
Tỷ giá trung bình
3.85209446 HRK
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
3.8165034
–
3.86991383
HRK
Năm ổn định
-0.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.85232585 HRK
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
3.84796832
–
3.8575543
HRK
Năm ổn định
+0.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.