Tỷ giá Kuna Croatia sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = BGN

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Lev Bulgaria 0.25958339 BGN
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất лв0.25958198 Hiện tại лв0.25958339 Cao nhất лв0.25958389
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25958339 BGN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000001 BGN
7 ngày qua
-0.000000 BGN
-0.00%
30 ngày qua
-0.000000 BGN
-0.00%
1 năm qua
-0.000038 BGN
-0.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.25918569
Hôm nay
0.25958339
Cao nhất
0.26056986
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.09%
Tháng 12
-0.11%
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
+
Tháng 4
+
Tháng 5
Tháng 6
+
Tháng 7
Tháng 8
+
Tháng 9
+
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.25960514 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.25960514 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25771412 – 0.26288547 BGN
Năm ổn định -0.43%
2023
Tỷ giá trung bình 0.25951814 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.25699808 – 0.26292863 BGN
Năm ổn định +0.08%
2024
Tỷ giá trung bình 0.25954097 BGN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.25822214 – 0.26080999 BGN
Năm ổn định -0.29%
2025
Tỷ giá trung bình 0.25959945 BGN
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.25840369 – 0.26201994 BGN
Năm ổn định +0.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.25958344 BGN
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.25923161 – 0.2598774 BGN
Năm ổn định -0.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.