Tỷ giá Lev Bulgaria sang Manx pound hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Manx pound cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = IMP

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Manx pound 0.42585349 IMP
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £0.42584379 Hiện tại £0.42585349 Cao nhất £0.42585349
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Manx pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/IMP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang IMP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.42585349 IMP
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000006 IMP
7 ngày qua
-0.002432 IMP
-0.57%
30 ngày qua
-0.00964 IMP
-2.21%
1 năm qua
-0.024126 IMP
-5.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.42574122
Hôm nay
0.42585349
Cao nhất
0.45184031
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.69%
Tháng 12
-0.64%
Tháng 1
+1.22%
Tháng 2
-0.49%
Tháng 3
-1.02%
Tháng 4
+0.38%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
-0.18%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
-0.41%
Tháng 9
-2.47%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/IMP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang IMP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.44479586 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.43596306 IMP
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.42194153 – 0.46358102 IMP
BGN tăng giá +5.44%
2023
Tỷ giá trung bình 0.44479586 IMP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.43470498 – 0.45926664 IMP
Năm ổn định -1.94%
2024
Tỷ giá trung bình 0.43292731 IMP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.42074857 – 0.44343056 IMP
BGN giảm giá -4.38%
2025
Tỷ giá trung bình 0.43810629 IMP
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.42146468 – 0.45184031 IMP
BGN tăng giá +5.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.43399216 IMP
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.42574122 – 0.44881641 IMP
BGN giảm giá -4.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.