Tỷ giá Manx pound sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = BGN

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Lev Bulgaria 2.34822543 BGN
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất лв2.34822543 Hiện tại лв2.34822543 Cao nhất лв2.34827892
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.34822543 BGN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000088 BGN
7 ngày qua
+0.013332 BGN
+0.57%
30 ngày qua
+0.052066 BGN
+2.27%
1 năm qua
+0.125902 BGN
+5.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.2131713
Hôm nay
2.34822543
Cao nhất
2.34884469
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.69%
Tháng 12
+0.65%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+0.49%
Tháng 3
+1.03%
Tháng 4
-0.38%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
+0.18%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
+0.41%
Tháng 9
+2.54%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 2.31020592 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · IMP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.29458448 BGN
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
2.15712022 – 2.36999664 BGN
IMP giảm giá -5.16%
2023
Tỷ giá trung bình 2.24856878 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.17738437 – 2.30041075 BGN
Năm ổn định +1.97%
2024
Tỷ giá trung bình 2.31020592 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.25514451 – 2.37671636 BGN
IMP tăng giá +4.58%
2025
Tỷ giá trung bình 2.28338126 BGN
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
2.2131713 – 2.37267806 BGN
IMP giảm giá -4.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.30470844 BGN
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
2.22808251 – 2.34884469 BGN
IMP tăng giá +4.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.