Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Jamaica hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Jamaica cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = JMD

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Đô la Jamaica 90.87661744 JMD
+0.38% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất J$90.8305761 Hiện tại J$90.87661744 Cao nhất J$91.4207331
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Jamaica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/JMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang JMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
90.87661744 JMD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.34075 JMD
+0.38%
7 ngày qua
+0.165336 JMD
+0.18%
30 ngày qua
-0.004637 JMD
-0.01%
1 năm qua
-3.659718 JMD
-3.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
90.13408981
Hôm nay
90.87661744
Cao nhất
96.59206153
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.06%
Tháng 12
-0.48%
Tháng 1
-1.73%
Tháng 2
-0.30%
Tháng 3
+0.30%
Tháng 4
-0.07%
Tháng 5
-2.02%
Tháng 6
+1.67%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
-2.05%
Tháng 9
-1.27%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/JMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang JMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 91.99020471 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 82.68343012 JMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
74.48862205 – 91.92225127 JMD
Năm biến động -7.13%
2023
Tỷ giá trung bình 85.22283413 JMD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
81.4658206 – 88.79283222 JMD
BGN tăng giá +5.29%
2024
Tỷ giá trung bình 86.51496105 JMD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
82.6740278 – 90.23338764 JMD
BGN giảm giá -5.20%
2025
Tỷ giá trung bình 91.99020471 JMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
81.65345203 – 97.38149379 JMD
Năm biến động +15.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 91.6406001 JMD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
90.13408981 – 96.59206153 JMD
BGN giảm giá -4.76%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.