Tỷ giá Đô la Jamaica sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Đô la Jamaica sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Đô la Jamaica đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JMD = BGN

Cập nhật
Đô la Jamaica 1 JMD = Lev Bulgaria 0.01100078 BGN
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất лв0.01093902 Hiện tại лв0.01100078 Cao nhất лв0.01100951
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JMD sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JMD/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JMD sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01100078 BGN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000007 BGN
+0.07%
7 ngày qua
-0.000025 BGN
-0.23%
30 ngày qua
-0.000003 BGN
-0.02%
1 năm qua
+0.000389 BGN
+3.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01035282
Hôm nay
0.01100078
Cao nhất
0.01109458
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.06%
Tháng 12
+0.48%
Tháng 1
+1.76%
Tháng 2
+0.30%
Tháng 3
-0.30%
Tháng 4
+0.07%
Tháng 5
+2.06%
Tháng 6
-1.64%
Tháng 7
-1.00%
Tháng 8
+2.10%
Tháng 9
+1.28%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JMD/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JMD sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01213076 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01213076 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01087876 – 0.01342487 BGN
Năm biến động +7.68%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01173721 BGN
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.01126217 – 0.01227509 BGN
JMD giảm giá -5.03%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01156246 BGN
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.01108237 – 0.0120957 BGN
JMD tăng giá +5.48%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01089988 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01026889 – 0.01224688 BGN
Năm biến động -13.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01091436 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01035282 – 0.01109458 BGN
JMD tăng giá +4.97%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.