Tỷ giá Lev Bulgaria sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = MAD

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Dirham Ma-rốc 5.62218031 MAD
+0.35% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.م.5.62218031 Hiện tại د.م.5.62218031 Cao nhất د.م.5.65679532
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang MAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.62218031 MAD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.019476 MAD
+0.35%
7 ngày qua
+0.005302 MAD
+0.09%
30 ngày qua
-0.087085 MAD
-1.53%
1 năm qua
+0.135963 MAD
+2.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
5.41649086
Hôm nay
5.62218031
Cao nhất
5.7387727
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.27%
Tháng 12
+1.16%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
+0.46%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
-1.24%
Tháng 5
+0.25%
Tháng 6
+0.45%
Tháng 7
+0.45%
Tháng 8
+1.61%
Tháng 9
-0.33%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang MAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.6004063 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.46089296 MAD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
5.23557901 – 5.72885132 MAD
BGN tăng giá +6.04%
2023
Tỷ giá trung bình 5.59846857 MAD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
5.41892601 – 5.72912457 MAD
Năm ổn định -2.09%
2024
Tỷ giá trung bình 5.49765722 MAD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
5.31212252 – 5.61404392 MAD
BGN giảm giá -4.31%
2025
Tỷ giá trung bình 5.39281349 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.26575444 – 5.52417623 MAD
Năm ổn định +2.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.6004063 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.41649086 – 5.7387727 MAD
Năm ổn định +2.68%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.