Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = BGN
Cập nhật
1
MAD
=
0.17782105
BGN
+0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MAD = лв0.17782105 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = د.م.5.62363113 MAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
лв0.17697832
Hiện tại
лв0.17782105
Cao nhất
лв0.17793175
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MAD/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17782105 BGN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000265 BGN
+0.15%
7 ngày qua
-0.000442 BGN
-0.25%
30 ngày qua
+0.002667 BGN
+1.52%
1 năm qua
-0.00516 BGN
-2.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
0.17425329 Hôm nay
0.17782105 Cao nhất
0.18462138
0.17425329 Hôm nay
0.17782105 Cao nhất
0.18462138
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.27%
Tháng 12
-1.14%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
-0.46%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
+1.25%
Tháng 5
-0.25%
Tháng 6
-0.44%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-1.59%
Tháng 9
+0.33%
Tháng 10
-0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MAD/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.18545676 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.18319095 BGN
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.17455506
–
0.19100084
BGN
MAD giảm giá
-5.69%
2023
Tỷ giá trung bình
0.17864208 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17454674
–
0.18453841
BGN
Năm ổn định
+2.13%
2024
Tỷ giá trung bình
0.18192104 BGN
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.17812472
–
0.18824867
BGN
MAD tăng giá
+4.50%
2025
Tỷ giá trung bình
0.18545676 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.18102247
–
0.18990631
BGN
Năm ổn định
-2.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.17857805 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17425329
–
0.18462138
BGN
Năm ổn định
-2.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.