Tỷ giá Lev Bulgaria sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = MOP
Cập nhật
1
BGN
=
4.60443576
MOP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BGN = MOP$4.60443576 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = лв0.21718188 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MOP$4.60443576
Hiện tại
MOP$4.60443576
Cao nhất
MOP$4.60443576
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.60443576 MOP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
-0.019965 MOP
-0.43%
30 ngày qua
-0.049555 MOP
-1.06%
1 năm qua
-0.115965 MOP
-2.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
4.59197873 Hôm nay
4.60443576 Cao nhất
4.94014324
4.59197873 Hôm nay
4.60443576 Cao nhất
4.94014324
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.14%
Tháng 12
+1.22%
Tháng 1
-1.01%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
+1.17%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-1.95%
Tháng 6
+0.99%
Tháng 7
+0.94%
Tháng 8
-2.13%
Tháng 9
-1.69%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.67289989 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.34468587 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.96766728
–
4.70308709
MOP
Năm biến động
-5.81%
2023
Tỷ giá trung bình
4.45899111 MOP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
4.31766532
–
4.62410898
MOP
BGN tăng giá
+3.64%
2024
Tỷ giá trung bình
4.446149 MOP
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
4.24255488
–
4.59904825
MOP
BGN giảm giá
-6.79%
2025
Tỷ giá trung bình
4.6402695 MOP
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
4.19949526
–
4.88009595
MOP
Năm biến động
+13.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.67289989 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.59197873
–
4.94014324
MOP
BGN giảm giá
-4.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.