Tỷ giá Lev Bulgaria sang Metical Mozambique hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Metical Mozambique cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = MZN
Cập nhật
1
BGN
=
36.43185231
MZN
-0.85% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BGN = MT36.43185231 MZN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MZN = лв0.02744851 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MT36.42591364
Hiện tại
MT36.43185231
Cao nhất
MT36.72566027
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Metical Mozambique
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/MZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang MZN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
36.43185231 MZN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.310657 MZN
-0.85%
7 ngày qua
-0.125621 MZN
-0.34%
30 ngày qua
-0.148483 MZN
-0.41%
1 năm qua
-1.390705 MZN
-3.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
36.32413683 Hôm nay
36.43185231 Cao nhất
39.24911926
36.32413683 Hôm nay
36.43185231 Cao nhất
39.24911926
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.10%
Tháng 12
+0.74%
Tháng 1
-0.05%
Tháng 2
-1.79%
Tháng 3
+1.11%
Tháng 4
-0.56%
Tháng 5
-1.92%
Tháng 6
+1.35%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-2.21%
Tháng 9
-1.50%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/MZN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang MZN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 36.93792538 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
34.4048311 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
31.35192616
–
37.40132225
MZN
Năm biến động
-5.73%
2023
Tỷ giá trung bình
35.33185627 MZN
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
34.19351768
–
36.7330144
MZN
BGN tăng giá
+3.28%
2024
Tỷ giá trung bình
35.34702172 MZN
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
33.8266278
–
36.59365744
MZN
BGN giảm giá
-6.09%
2025
Tỷ giá trung bình
36.93792538 MZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
33.44869882
–
38.76410605
MZN
Năm biến động
+13.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
36.93382518 MZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
36.32413683
–
39.24911926
MZN
BGN giảm giá
-5.00%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.