Tỷ giá Metical Mozambique sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Metical Mozambique sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Metical Mozambique đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MZN = BGN

Cập nhật
Metical Mozambique 1 MZN = Lev Bulgaria 0.02747373 BGN
+0.70% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất лв0.02725899 Hiện tại лв0.02747373 Cao nhất лв0.02747694
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Metical Mozambique sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MZN sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MZN/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MZN sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02747373 BGN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000191 BGN
+0.70%
7 ngày qua
+0.000038 BGN
+0.14%
30 ngày qua
+0.000126 BGN
+0.46%
1 năm qua
+0.001034 BGN
+3.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.02547828
Hôm nay
0.02747373
Cao nhất
0.0275299
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.09%
Tháng 12
-0.74%
Tháng 1
+0.05%
Tháng 2
+1.82%
Tháng 3
-1.10%
Tháng 4
+0.57%
Tháng 5
+1.96%
Tháng 6
-1.33%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+2.26%
Tháng 9
+1.52%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MZN/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MZN sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02912965 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MZN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02912965 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02673702 – 0.03189597 BGN
Năm biến động +6.08%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02830937 BGN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.02722347 – 0.02924531 BGN
MZN giảm giá -3.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02829866 BGN
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.02732714 – 0.02956251 BGN
MZN tăng giá +6.48%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02712621 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02579706 – 0.02989653 BGN
Năm biến động -11.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02708456 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02547828 – 0.0275299 BGN
MZN tăng giá +5.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.