Tỷ giá Lev Bulgaria sang Córdoba Nicaragua hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = NIO
Cập nhật
1
BGN
=
21.16774785
NIO
+0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BGN = C$21.16774785 NIO
Tỷ giá nghịch đảo
1 NIO = лв0.04724168 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
C$21.01843893
Hiện tại
C$21.16774785
Cao nhất
C$21.18276553
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Córdoba Nicaragua
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/NIO
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang NIO.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
21.16774785 NIO
2026-11-05
24 giờ qua
+0.09729 NIO
+0.46%
7 ngày qua
+0.222456 NIO
+1.06%
30 ngày qua
+0.08073 NIO
+0.38%
1 năm qua
-0.443492 NIO
-2.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
20.91250092 Hôm nay
21.16774785 Cao nhất
22.60999388
20.91250092 Hôm nay
21.16774785 Cao nhất
22.60999388
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.05%
Tháng 12
+0.63%
Tháng 1
-1.00%
Tháng 2
-1.80%
Tháng 3
+1.37%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-2.04%
Tháng 6
+1.74%
Tháng 7
+1.19%
Tháng 8
-2.58%
Tháng 9
-1.68%
Tháng 10
+0.95%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/NIO trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang NIO.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 21.26829756 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
19.32036034 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.64337154
–
20.87473177
NIO
Năm biến động
-3.07%
2023
Tỷ giá trung bình
20.22019215 NIO
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
19.59304571
–
20.99576027
NIO
BGN tăng giá
+3.77%
2024
Tỷ giá trung bình
20.35071423 NIO
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
19.50828442
–
21.05839011
NIO
BGN giảm giá
-5.73%
2025
Tỷ giá trung bình
21.25744535 NIO
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
19.24550175
–
22.27829368
NIO
Năm biến động
+13.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
21.26829756 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
20.91250092
–
22.60999388
NIO
BGN giảm giá
-4.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.