Tỷ giá Lev Bulgaria sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Rupee Nepal cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = NPR
Cập nhật
1
BGN
=
86.78823964
NPR
+0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BGN = ₨86.78823964 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = лв0.0115223 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨86.74426961
Hiện tại
₨86.78823964
Cao nhất
₨87.35356613
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
86.78823964 NPR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.280225 NPR
+0.32%
7 ngày qua
-0.180921 NPR
-0.21%
30 ngày qua
-2.198309 NPR
-2.47%
1 năm qua
+3.186201 NPR
+3.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
83.27219369 Hôm nay
86.78823964 Cao nhất
92.07093339
83.27219369 Hôm nay
86.78823964 Cao nhất
92.07093339
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.54%
Tháng 12
+3.75%
Tháng 1
-2.13%
Tháng 2
+2.76%
Tháng 3
+3.47%
Tháng 4
-0.49%
Tháng 5
-2.39%
Tháng 6
+1.87%
Tháng 7
+0.77%
Tháng 8
-1.35%
Tháng 9
-2.64%
Tháng 10
+0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 88.02312631 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
67.64029787 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
64.05583735
–
72.31370245
NPR
Năm biến động
+4.67%
2023
Tỷ giá trung bình
73.05825757 NPR
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
70.40205101
–
76.01030831
NPR
BGN tăng giá
+4.15%
2024
Tỷ giá trung bình
74.05000772 NPR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
71.93377288
–
76.83148996
NPR
BGN giảm giá
-3.51%
2025
Tỷ giá trung bình
80.55406239 NPR
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
72.02129187
–
87.34377568
NPR
Năm biến động
+18.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
88.02312631 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
85.74010497
–
92.07093339
NPR
Năm ổn định
+0.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.