Tỷ giá Rupee Nepal sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = BGN

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Lev Bulgaria 0.011519 BGN
+0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất лв0.01144833 Hiện tại лв0.011519 Cao nhất лв0.01152814
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.011519 BGN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000014 BGN
+0.12%
7 ngày qua
+0.000018 BGN
+0.16%
30 ngày qua
+0.000281 BGN
+2.50%
1 năm qua
-0.00049 BGN
-4.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.01086119
Hôm nay
0.011519
Cao nhất
0.01200881
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.52%
Tháng 12
-3.61%
Tháng 1
+2.18%
Tháng 2
-2.68%
Tháng 3
-3.35%
Tháng 4
+0.49%
Tháng 5
+2.45%
Tháng 6
-1.83%
Tháng 7
-0.77%
Tháng 8
+1.37%
Tháng 9
+2.71%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01479502 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01479502 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01382864 – 0.01561138 BGN
Năm biến động -4.46%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01369041 BGN
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.01315611 – 0.01420413 BGN
NPR giảm giá -3.99%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01350736 BGN
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.0130155 – 0.01390168 BGN
NPR tăng giá +3.64%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01244911 BGN
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.01144901 – 0.01388478 BGN
Năm biến động -15.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01136318 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01086119 – 0.01166315 BGN
Năm ổn định -0.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.