Tỷ giá Lev Bulgaria sang Rial Oman hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Rial Oman cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = OMR
Cập nhật
1
BGN
=
0.2207454
OMR
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BGN = ﷼0.2207454 OMR
Tỷ giá nghịch đảo
1 OMR = лв4.53010572 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼0.2205177
Hiện tại
﷼0.2207454
Cao nhất
﷼0.22144015
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Rial Oman
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/OMR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang OMR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2207454 OMR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000464 OMR
-0.21%
7 ngày qua
+0.001532 OMR
+0.70%
30 ngày qua
+0.000297 OMR
+0.13%
1 năm qua
-0.006215 OMR
-2.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
0.21851211 Hôm nay
0.2207454 Cao nhất
0.2366674
0.21851211 Hôm nay
0.2207454 Cao nhất
0.2366674
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.11%
Tháng 12
+1.14%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
-0.91%
Tháng 3
+1.19%
Tháng 4
-0.38%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.35%
Tháng 7
+0.72%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.50%
Tháng 10
+0.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/OMR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang OMR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.22227971 OMR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.20740663 OMR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18890789
–
0.22553041
OMR
Năm biến động
-5.74%
2023
Tỷ giá trung bình
0.21291642 OMR
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.20601517
–
0.22141021
OMR
BGN tăng giá
+3.34%
2024
Tỷ giá trung bình
0.21296879 OMR
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.20400906
–
0.22027934
OMR
BGN giảm giá
-6.15%
2025
Tỷ giá trung bình
0.22227971 OMR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20145476
–
0.23321304
OMR
Năm biến động
+12.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.22224281 OMR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.21851211
–
0.2366674
OMR
BGN giảm giá
-4.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.