Tỷ giá Rial Oman sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Rial Oman sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Rial Oman đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 OMR = BGN
Cập nhật
1
OMR
=
4.53010572
BGN
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 OMR = лв4.53010572 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = ﷼0.2207454 OMR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
лв4.51589287
Hiện tại
лв4.53010572
Cao nhất
лв4.53478338
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của OMR sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá OMR/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 OMR sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.53010572 BGN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.009493 BGN
+0.21%
7 ngày qua
-0.03165 BGN
-0.69%
30 ngày qua
-0.006107 BGN
-0.13%
1 năm qua
+0.124056 BGN
+2.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
4.22533911 Hôm nay
4.53010572 Cao nhất
4.57640539
4.22533911 Hôm nay
4.53010572 Cao nhất
4.57640539
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.10%
Tháng 12
-1.13%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
+0.92%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+0.39%
Tháng 5
+1.88%
Tháng 6
-1.33%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
+2.31%
Tháng 9
+1.52%
Tháng 10
-0.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá OMR/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 OMR sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.83214355 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · OMR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.83214355 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.43399192
–
5.29358506
BGN
Năm biến động
+6.08%
2023
Tỷ giá trung bình
4.69776125 BGN
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
4.51650347
–
4.85401147
BGN
OMR giảm giá
-3.24%
2024
Tỷ giá trung bình
4.69680113 BGN
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
4.53969029
–
4.90174304
BGN
OMR tăng giá
+6.55%
2025
Tỷ giá trung bình
4.50746823 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.28792497
–
4.96389351
BGN
Năm biến động
-11.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.50076851 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.22533911
–
4.57640539
BGN
OMR tăng giá
+4.51%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.