Tỷ giá Lev Bulgaria sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = PKR

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Rupee Pakistan 158.11155364 PKR
+0.30% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨158.11155364 Hiện tại ₨158.11155364 Cao nhất ₨159.1543891
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
158.11155364 PKR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.475469 PKR
+0.30%
7 ngày qua
-0.131186 PKR
-0.08%
30 ngày qua
-0.889441 PKR
-0.56%
1 năm qua
-8.326807 PKR
-5.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
157.22441557
Hôm nay
158.11155364
Cao nhất
172.16091585
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.53%
Tháng 12
+0.83%
Tháng 1
-1.32%
Tháng 2
-1.88%
Tháng 3
+1.08%
Tháng 4
-0.67%
Tháng 5
-2.12%
Tháng 6
+0.86%
Tháng 7
+0.88%
Tháng 8
-2.39%
Tháng 9
-1.76%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 162.79887951 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 109.79589615 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
98.74523643 – 125.25572843 PKR
Năm biến động +19.81%
2023
Tỷ giá trung bình 154.62861125 PKR
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
122.1795158 – 170.16054494 PKR
Năm biến động +27.21%
2024
Tỷ giá trung bình 154.05235463 PKR
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
147.48653374 – 159.44005283 PKR
BGN giảm giá -6.14%
2025
Tỷ giá trung bình 162.79887951 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
145.85907216 – 171.74870426 PKR
Năm biến động +13.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 160.3406108 PKR
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
157.22441557 – 172.16091585 PKR
BGN giảm giá -5.97%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.