Tỷ giá Rupee Pakistan sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = BGN
Cập nhật
1
PKR
=
0.00631976
BGN
-0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = лв0.00631976 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = ₨158.23379458 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
лв0.00628321
Hiện tại
лв0.00631976
Cao nhất
лв0.00632465
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00631976 BGN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000024 BGN
-0.38%
7 ngày qua
-0.000001 BGN
-0.01%
30 ngày qua
+0.00003 BGN
+0.48%
1 năm qua
+0.000312 BGN
+5.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
0.00580852 Hôm nay
0.00631976 Cao nhất
0.00636034
0.00580852 Hôm nay
0.00631976 Cao nhất
0.00636034
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.53%
Tháng 12
-0.82%
Tháng 1
+1.34%
Tháng 2
+1.91%
Tháng 3
-1.07%
Tháng 4
+0.68%
Tháng 5
+2.17%
Tháng 6
-0.85%
Tháng 7
-0.87%
Tháng 8
+2.45%
Tháng 9
+1.80%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00914853 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PKR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00914853 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00798367
–
0.01012707
BGN
Năm biến động
-16.53%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00649631 BGN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.0058768
–
0.00818468
BGN
Năm biến động
-21.39%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00649321 BGN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.00627195
–
0.00678028
BGN
PKR tăng giá
+6.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00615746 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00582246
–
0.00685593
BGN
Năm biến động
-12.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00623927 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00580852
–
0.00636034
BGN
PKR tăng giá
+6.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.