Tỷ giá Lev Bulgaria sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = PLN
Cập nhật
1
BGN
=
2.25960736
PLN
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BGN = zł2.25960736 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = лв0.44255476 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
zł2.25386609
Hiện tại
zł2.25960736
Cao nhất
zł2.26068877
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang PLN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.25960736 PLN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00082 PLN
+0.04%
7 ngày qua
+0.008471 PLN
+0.38%
30 ngày qua
+0.018286 PLN
+0.82%
1 năm qua
+0.084291 PLN
+3.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
2.14633963 Hôm nay
2.25960736 Cao nhất
2.26068877
2.14633963 Hôm nay
2.25960736 Cao nhất
2.26068877
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.21%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
+0.25%
Tháng 2
+1.38%
Tháng 3
-0.69%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
+1.48%
Tháng 6
+0.36%
Tháng 7
+0.50%
Tháng 8
+0.69%
Tháng 9
+0.94%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang PLN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.39501574 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.39501574 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.3007512
–
2.54894772
PLN
BGN tăng giá
+2.36%
2023
Tỷ giá trung bình
2.3213131 PLN
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
2.19590411
–
2.44499237
PLN
BGN giảm giá
-7.37%
2024
Tỷ giá trung bình
2.20239541 PLN
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
2.17368945
–
2.60063061
PLN
Năm biến động
-15.65%
2025
Tỷ giá trung bình
2.16774347 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.11523884
–
2.20395362
PLN
Năm ổn định
-1.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.22717062 PLN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
2.14633963
–
2.26068877
PLN
BGN tăng giá
+4.96%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.