Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = BGN

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Lev Bulgaria 0.44314086 BGN
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất лв0.44212894 Hiện tại лв0.44314086 Cao nhất лв0.44314086
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.44314086 BGN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000046 BGN
+0.01%
7 ngày qua
-0.000937 BGN
-0.21%
30 ngày qua
-0.003024 BGN
-0.68%
1 năm qua
-0.016061 BGN
-3.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.44212894
Hôm nay
0.44314086
Cao nhất
0.46590949
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.22%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
-0.25%
Tháng 2
-1.36%
Tháng 3
+0.70%
Tháng 4
+0.31%
Tháng 5
-1.46%
Tháng 6
-0.36%
Tháng 7
-0.50%
Tháng 8
-0.69%
Tháng 9
-0.93%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.46133774 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PLN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.41767111 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.39231876 – 0.43464065 BGN
PLN giảm giá -2.30%
2023
Tỷ giá trung bình 0.43113856 BGN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.40899923 – 0.45539329 BGN
PLN tăng giá +7.96%
2024
Tỷ giá trung bình 0.45411082 BGN
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.38452212 – 0.46004732 BGN
Năm biến động +18.56%
2025
Tỷ giá trung bình 0.46133774 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.45373006 – 0.47275985 BGN
Năm ổn định +1.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.44903247 BGN
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.44212894 – 0.46590949 BGN
PLN giảm giá -4.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.