Tỷ giá Lev Bulgaria sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Dinar Serbia cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = RSD

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Dinar Serbia 60.11205296 RSD
+0.50% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Дин.60.05100235 Hiện tại Дин.60.11205296 Cao nhất Дин.60.19168811
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
60.11205296 RSD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.299392 RSD
+0.50%
7 ngày qua
+0.019231 RSD
+0.03%
30 ngày qua
-0.026336 RSD
-0.04%
1 năm qua
+0.184825 RSD
+0.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
59.52722602
Hôm nay
60.11205296
Cao nhất
60.31609044
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.06%
Tháng 12
-0.09%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+0.43%
Tháng 3
+0.06%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
+0.04%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
+0.17%
Tháng 9
-0.06%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 60.04402047 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 60.04402047 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
59.46420362 – 60.34357208 RSD
Năm ổn định -0.21%
2023
Tỷ giá trung bình 59.95441368 RSD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
59.51190353 – 60.79160267 RSD
Năm ổn định -0.07%
2024
Tỷ giá trung bình 59.86525781 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
59.57594241 – 60.24580944 RSD
Năm ổn định +0.20%
2025
Tỷ giá trung bình 59.91088302 RSD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
59.35625298 – 60.6240426 RSD
Năm ổn định -0.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 60.04144349 RSD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
59.52722602 – 60.31609044 RSD
Năm ổn định +0.21%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.