Tỷ giá Dinar Serbia sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = BGN

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Lev Bulgaria 0.01663604 BGN
-0.50% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất лв0.01661359 Hiện tại лв0.01663604 Cao nhất лв0.01665251
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01663604 BGN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000083 BGN
-0.50%
7 ngày qua
-0.000006 BGN
-0.04%
30 ngày qua
+0.000008 BGN
+0.05%
1 năm qua
-0.000051 BGN
-0.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.01657932
Hôm nay
0.01663604
Cao nhất
0.01679904
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.06%
Tháng 12
+0.09%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-0.43%
Tháng 3
-0.06%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
-0.04%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
-0.17%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.0167042 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01665451 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01657177 – 0.01681684 BGN
Năm ổn định +0.21%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01667939 BGN
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.01644964 – 0.01680336 BGN
Năm ổn định +0.07%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0167042 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01659866 – 0.0167853 BGN
Năm ổn định -0.20%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01669151 BGN
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.01649511 – 0.01684742 BGN
Năm ổn định +0.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01665524 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01657932 – 0.01679904 BGN
Năm ổn định -0.21%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.