Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la quần đảo Solomon cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = SBD

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Đô la quần đảo Solomon 4.61505817 SBD
+0.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $4.59668794 Hiện tại $4.61505817 Cao nhất $4.6226723
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la quần đảo Solomon

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/SBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang SBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.61505817 SBD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.017725 SBD
+0.39%
7 ngày qua
-0.011474 SBD
-0.25%
30 ngày qua
-0.024872 SBD
-0.54%
1 năm qua
-0.233166 SBD
-4.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
4.58365465
Hôm nay
4.61505817
Cao nhất
4.97242281
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
-1.89%
Tháng 3
+1.28%
Tháng 4
-0.69%
Tháng 5
-1.44%
Tháng 6
+1.74%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-2.06%
Tháng 9
-1.19%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/SBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang SBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 4.80067522 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.38289296 SBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.00529548 – 4.73657101 SBD
Năm biến động -3.59%
2023
Tỷ giá trung bình 4.61690219 SBD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
4.44322273 – 4.81269747 SBD
BGN tăng giá +5.04%
2024
Tỷ giá trung bình 4.66057307 SBD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
4.44285695 – 4.8866676 SBD
BGN giảm giá -6.46%
2025
Tỷ giá trung bình 4.80067522 SBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.39875922 – 5.03103253 SBD
Năm biến động +9.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.66300362 SBD
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
4.58365465 – 4.97242281 SBD
BGN giảm giá -5.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.