Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = BGN

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Lev Bulgaria 0.21683401 BGN
-0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất лв0.21632509 Hiện tại лв0.21683401 Cao nhất лв0.21754794
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21683401 BGN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000683 BGN
-0.31%
7 ngày qua
+0.000472 BGN
+0.22%
30 ngày qua
+0.001314 BGN
+0.61%
1 năm qua
+0.010573 BGN
+5.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.20110921
Hôm nay
0.21683401
Cao nhất
0.21816652
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
+1.93%
Tháng 3
-1.26%
Tháng 4
+0.70%
Tháng 5
+1.46%
Tháng 6
-1.71%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+2.11%
Tháng 9
+1.20%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.22856013 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.22856013 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.21112319 – 0.24966947 BGN
Năm biến động +3.72%
2023
Tỷ giá trung bình 0.21666599 BGN
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.20778368 – 0.22506187 BGN
SBD giảm giá -4.80%
2024
Tỷ giá trung bình 0.21463544 BGN
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.20463843 – 0.2250804 BGN
SBD tăng giá +6.90%
2025
Tỷ giá trung bình 0.20857046 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.19876636 – 0.22733684 BGN
Năm biến động -8.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.21451408 BGN
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.20110921 – 0.21816652 BGN
SBD tăng giá +5.86%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.