Tỷ giá Lev Bulgaria sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Bảng Sudan cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = SDG

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Bảng Sudan 343.80721189 SDG
+0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ج.س.343.80721189 Hiện tại ج.س.343.80721189 Cao nhất ج.س.344.99787495
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang SDG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
343.80721189 SDG
2026-11-03
24 giờ qua
+0.313351 SDG
+0.09%
7 ngày qua
+0.203076 SDG
+0.06%
30 ngày qua
-2.25217 SDG
-0.65%
1 năm qua
-8.687843 SDG
-2.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
341.87091773
Hôm nay
343.80721189
Cao nhất
370.26891434
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.09%
Tháng 12
+0.98%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.94%
Tháng 3
+1.11%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.33%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.50%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang SDG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 347.76808449 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 267.74650406 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
233.85397664 – 313.05499533 SDG
Năm biến động +23.25%
2023
Tỷ giá trung bình 329.90354449 SDG
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
305.42122678 – 345.9087307 SDG
Năm biến động +8.53%
2024
Tỷ giá trung bình 330.91387703 SDG
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
311.2474065 – 344.46147186 SDG
BGN giảm giá -5.91%
2025
Tỷ giá trung bình 347.28933257 SDG
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
314.54654792 – 364.83511151 SDG
Năm biến động +13.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 347.76808449 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
341.87091773 – 370.26891434 SDG
BGN giảm giá -4.74%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.