Tỷ giá Bảng Sudan sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = BGN
Cập nhật
1
SDG
=
0.00290209
BGN
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SDG = лв0.00290209 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = ج.س.344.57927815 SDG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
лв0.00290209
Hiện tại
лв0.00290209
Cao nhất
лв0.00290861
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00290209 BGN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000001 BGN
-0.05%
7 ngày qua
-0.000016 BGN
-0.54%
30 ngày qua
+0.000012 BGN
+0.43%
1 năm qua
+0.000065 BGN
+2.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.00270074 Hôm nay
0.00290209 Cao nhất
0.00292508
0.00270074 Hôm nay
0.00290209 Cao nhất
0.00292508
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.07%
Tháng 12
-0.97%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.98%
Tháng 3
-1.10%
Tháng 4
+0.57%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.32%
Tháng 7
-0.89%
Tháng 8
+2.31%
Tháng 9
+1.52%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00376615 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SDG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00376615 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00319433
–
0.00427617
BGN
Năm biến động
-18.86%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0030328 BGN
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00289094
–
0.00327417
BGN
Năm biến động
-7.86%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00302319 BGN
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.00290308
–
0.00321288
BGN
SDG tăng giá
+6.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00288512 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00274096
–
0.00317918
BGN
Năm biến động
-11.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00287653 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00270074
–
0.00292508
BGN
SDG tăng giá
+4.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.