Tỷ giá Lev Bulgaria sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = SEK
Cập nhật
1
BGN
=
5.61409195
SEK
+0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BGN = kr5.61409195 SEK
Tỷ giá nghịch đảo
1 SEK = лв0.1781232 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr5.59625458
Hiện tại
kr5.61409195
Cao nhất
kr5.61409195
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang SEK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.61409195 SEK
2026-11-04
24 giờ qua
+0.015456 SEK
+0.28%
7 ngày qua
-0.046054 SEK
-0.81%
30 ngày qua
-0.15178 SEK
-2.63%
1 năm qua
-0.005347 SEK
-0.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Thấp nhất
5.38226267 Hôm nay
5.61409195 Cao nhất
5.80804053
5.38226267 Hôm nay
5.61409195 Cao nhất
5.80804053
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.33%
Tháng 12
-2.14%
Tháng 1
+1.10%
Tháng 2
+2.50%
Tháng 3
-0.76%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
+2.29%
Tháng 6
-0.78%
Tháng 7
+1.37%
Tháng 8
+1.71%
Tháng 9
-3.30%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang SEK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 5.86961894 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.43694544 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.23161262
–
5.72060343
SEK
BGN tăng giá
+8.61%
2023
Tỷ giá trung bình
5.86961894 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.6324516
–
6.11091234
SEK
Năm ổn định
-0.16%
2024
Tỷ giá trung bình
5.84874856 SEK
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
5.68872246
–
6.0200957
SEK
BGN tăng giá
+3.27%
2025
Tỷ giá trung bình
5.65741983 SEK
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
5.47936477
–
5.89372057
SEK
BGN giảm giá
-5.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.67227901 SEK
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
5.38226267
–
5.80804053
SEK
Năm ổn định
+1.59%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.