Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = BGN
Cập nhật
1
SEK
=
0.1781232
BGN
-0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SEK = лв0.1781232 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = kr5.61409195 SEK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
лв0.1781232
Hiện tại
лв0.1781232
Cao nhất
лв0.17869094
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SEK/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1781232 BGN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000492 BGN
-0.28%
7 ngày qua
+0.001449 BGN
+0.82%
30 ngày qua
+0.004689 BGN
+2.70%
1 năm qua
+0.000169 BGN
+0.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
0.17217511 Hôm nay
0.1781232 Cao nhất
0.18579547
0.17217511 Hôm nay
0.1781232 Cao nhất
0.18579547
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.35%
Tháng 12
+2.19%
Tháng 1
-1.09%
Tháng 2
-2.44%
Tháng 3
+0.77%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
-2.24%
Tháng 6
+0.79%
Tháng 7
-1.35%
Tháng 8
-1.68%
Tháng 9
+3.41%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SEK/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.18401869 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.18401869 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17480673
–
0.19114565
BGN
SEK giảm giá
-7.93%
2023
Tỷ giá trung bình
0.17045569 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16364169
–
0.17754258
BGN
Năm ổn định
+0.16%
2024
Tỷ giá trung bình
0.17100597 BGN
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.16611032
–
0.17578639
BGN
SEK giảm giá
-3.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.17680585 BGN
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.16967211
–
0.18250291
BGN
SEK tăng giá
+5.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.17633891 BGN
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.17217511
–
0.18579547
BGN
Năm ổn định
-1.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.