Tỷ giá Lev Bulgaria sang Bảng St. Helena hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Bảng St. Helena cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Bảng St. Helena. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = SHP

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Bảng St. Helena 0.42667565 SHP
+0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £0.42599121 Hiện tại £0.42667565 Cao nhất £0.42690278
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Bảng St. Helena

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang SHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/SHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang SHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.42667565 SHP
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000128 SHP
+0.03%
7 ngày qua
-0.001375 SHP
-0.32%
30 ngày qua
-0.007247 SHP
-1.67%
1 năm qua
-0.023544 SHP
-5.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.42574122
Hôm nay
0.42667565
Cao nhất
0.45184031
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.69%
Tháng 12
-0.64%
Tháng 1
+1.22%
Tháng 2
-0.49%
Tháng 3
-1.02%
Tháng 4
+0.38%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
-0.18%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
-0.41%
Tháng 9
-2.47%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/SHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang SHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.44479586 SHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.43596306 SHP
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.42194153 – 0.46358102 SHP
BGN tăng giá +5.44%
2023
Tỷ giá trung bình 0.44479586 SHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.43470498 – 0.45926664 SHP
Năm ổn định -1.94%
2024
Tỷ giá trung bình 0.43292731 SHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.42074857 – 0.44343056 SHP
BGN giảm giá -4.38%
2025
Tỷ giá trung bình 0.43810629 SHP
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.42146468 – 0.45184031 SHP
BGN tăng giá +5.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.43343159 SHP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.42574122 – 0.44881641 SHP
BGN giảm giá -4.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.