Tỷ giá Bảng St. Helena sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Bảng St. Helena sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Bảng St. Helena đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SHP = BGN
Cập nhật
1
SHP
=
2.34482364
BGN
+0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SHP = лв2.34482364 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = £0.42647131 SHP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
лв2.34245371
Hiện tại
лв2.34482364
Cao nhất
лв2.34746626
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng St. Helena sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SHP sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SHP/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SHP sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.34482364 BGN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.003534 BGN
+0.15%
7 ngày qua
+0.007677 BGN
+0.33%
30 ngày qua
+0.039999 BGN
+1.74%
1 năm qua
+0.120363 BGN
+5.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
2.2131713 Hôm nay
2.34482364 Cao nhất
2.34884469
2.2131713 Hôm nay
2.34482364 Cao nhất
2.34884469
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.69%
Tháng 12
+0.65%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+0.49%
Tháng 3
+1.03%
Tháng 4
-0.38%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
+0.18%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
+0.41%
Tháng 9
+2.54%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SHP/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SHP sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 2.31020592 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SHP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.29458448 BGN
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
2.15712022
–
2.36999664
BGN
SHP giảm giá
-5.16%
2023
Tỷ giá trung bình
2.24856878 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.17738437
–
2.30041075
BGN
Năm ổn định
+1.97%
2024
Tỷ giá trung bình
2.31020592 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.25514451
–
2.37671636
BGN
SHP tăng giá
+4.58%
2025
Tỷ giá trung bình
2.28338126 BGN
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
2.2131713
–
2.37267806
BGN
SHP giảm giá
-4.97%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.30767423 BGN
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
2.22808251
–
2.34884469
BGN
SHP tăng giá
+4.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.