Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Suriname cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = SRD

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Đô la Suriname 21.55419392 SRD
+0.36% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $21.4594931 Hiện tại $21.55419392 Cao nhất $21.58080029
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang SRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
21.55419392 SRD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.077414 SRD
+0.36%
7 ngày qua
-0.024724 SRD
-0.11%
30 ngày qua
-0.119824 SRD
-0.55%
1 năm qua
-1.30121 SRD
-5.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
21.39918701
Hôm nay
21.55419392
Cao nhất
23.57471091
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
+0.78%
Tháng 1
-0.94%
Tháng 2
-2.76%
Tháng 3
+1.45%
Tháng 4
-1.33%
Tháng 5
-1.26%
Tháng 6
+2.08%
Tháng 7
+0.74%
Tháng 8
-3.06%
Tháng 9
-1.44%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang SRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 21.79200682 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.99737604 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.09919884 – 17.40903207 SRD
Năm biến động +44.10%
2023
Tỷ giá trung bình 20.25622069 SRD
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
16.99888915 – 22.02565718 SRD
Năm biến động +19.21%
2024
Tỷ giá trung bình 18.32146423 SRD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
15.90487751 – 20.74109237 SRD
Năm biến động -9.75%
2025
Tỷ giá trung bình 21.56254486 SRD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
18.37061748 – 23.75699655 SRD
Năm biến động +22.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 21.79200682 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.39918701 – 23.57471091 SRD
BGN giảm giá -5.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.