Tỷ giá Đô la Suriname sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = BGN
Cập nhật
1
SRD
=
0.04651539
BGN
-0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SRD = лв0.04651539 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = $21.49826232 SRD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
лв0.04633748
Hiện tại
лв0.04651539
Cao nhất
лв0.04659836
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04651539 BGN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000077 BGN
-0.17%
7 ngày qua
+0.000118 BGN
+0.25%
30 ngày qua
+0.000377 BGN
+0.82%
1 năm qua
+0.002762 BGN
+6.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.04241834 Hôm nay
0.04651539 Cao nhất
0.04673075
0.04241834 Hôm nay
0.04651539 Cao nhất
0.04673075
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
-0.77%
Tháng 1
+0.95%
Tháng 2
+2.84%
Tháng 3
-1.43%
Tháng 4
+1.35%
Tháng 5
+1.28%
Tháng 6
-2.04%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+3.16%
Tháng 9
+1.46%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.07828261 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07828261 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05744145
–
0.09009659
BGN
Năm biến động
-30.61%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04958725 BGN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.0454016
–
0.05882737
BGN
Năm biến động
-16.12%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05488934 BGN
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.04821347
–
0.06287379
BGN
Năm biến động
+10.80%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04665158 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04209286
–
0.05443475
BGN
Năm biến động
-18.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04590641 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04241834
–
0.04673075
BGN
SRD tăng giá
+6.41%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.