Tỷ giá Lev Bulgaria sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = STD
Cập nhật
1
BGN
=
12,712.12
STD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BGN = Db12,712.12 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = лв0.00007867 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Db12,712.12
Hiện tại
Db12,712.12
Cao nhất
Db12,712.12
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang STD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12,712.12 STD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 STD
0.00%
7 ngày qua
-51.109706 STD
-0.40%
30 ngày qua
-115.461385 STD
-0.90%
1 năm qua
-464.083738 STD
-3.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
12,664.17 Hôm nay
12,712.12 Cao nhất
13,716.14
12,664.17 Hôm nay
12,712.12 Cao nhất
13,716.14
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.09%
Tháng 12
+0.98%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.86%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.33%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.50%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang STD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 12,891.61 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11,931.91 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11,146.12
–
12,699.91
STD
Năm biến động
+1.65%
2023
Tỷ giá trung bình
12,497.32 STD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
11,923.21
–
13,125.55
STD
BGN tăng giá
+0.75%
2024
Tỷ giá trung bình
12,328.19 STD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
11,808.21
–
12,760.14
STD
BGN giảm giá
-5.99%
2025
Tỷ giá trung bình
12,878.04 STD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
11,661.67
–
13,514.85
STD
Năm biến động
+13.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12,891.61 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12,664.17
–
13,716.14
STD
BGN giảm giá
-4.92%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.