Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STD = BGN

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Lev Bulgaria 0.00007867 BGN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất лв0.00007867 Hiện tại лв0.00007867 Cao nhất лв0.00007867
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00007867 BGN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BGN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BGN
0.40%
30 ngày qua
+0.000001 BGN
+0.70%
1 năm qua
+0.000003 BGN
+3.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00007291
Hôm nay
0.00007867
Cao nhất
0.00007896
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.07%
Tháng 12
-0.97%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.89%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+0.57%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.32%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+2.31%
Tháng 9
+1.52%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00008389 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00008389 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00007874 – 0.00008972 BGN
Năm biến động -1.62%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00008005 BGN
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.00007619 – 0.00008387 BGN
STD giảm giá -0.74%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00008114 BGN
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.00007837 – 0.00008469 BGN
STD tăng giá +6.37%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0000778 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00007399 – 0.00008575 BGN
Năm biến động -11.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0000776 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00007291 – 0.00007896 BGN
STD tăng giá +5.17%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.