Tỷ giá Lev Bulgaria sang Colón El Salvador hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Colón El Salvador cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Colón El Salvador. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = SVC

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Colón El Salvador 5.0383113 SVC
+0.61% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $5.01669595 Hiện tại $5.0383113 Cao nhất $5.03873937
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Colón El Salvador

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang SVC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/SVC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang SVC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.0383113 SVC
2026-11-05
24 giờ qua
+0.030418 SVC
+0.61%
7 ngày qua
+0.050818 SVC
+1.02%
30 ngày qua
+0.019788 SVC
+0.39%
1 năm qua
-0.100879 SVC
-1.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
4.97229043
Hôm nay
5.0383113
Cao nhất
5.37928279
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.20%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
-1.22%
Tháng 2
-1.74%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
-2.02%
Tháng 6
+1.00%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
-2.21%
Tháng 9
-1.67%
Tháng 10
+1.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/SVC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang SVC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.05801929 SVC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.7140187 SVC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.29412085 – 5.12826775 SVC
Năm biến động -5.74%
2023
Tỷ giá trung bình 4.83809455 SVC
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
4.68408021 – 5.02615847 SVC
BGN tăng giá +3.38%
2024
Tỷ giá trung bình 4.8404042 SVC
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
4.63786643 – 5.00904939 SVC
BGN giảm giá -6.24%
2025
Tỷ giá trung bình 5.0561104 SVC
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
4.57858945 – 5.30955971 SVC
Năm biến động +13.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.05801929 SVC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.97229043 – 5.37928279 SVC
BGN giảm giá -4.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.