Tỷ giá Colón El Salvador sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Colón El Salvador sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = BGN

Cập nhật
Colón El Salvador 1 SVC = Lev Bulgaria 0.1984792 BGN
-0.60% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất лв0.19846234 Hiện tại лв0.1984792 Cao nhất лв0.19933438
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SVC/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1984792 BGN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001206 BGN
-0.60%
7 ngày qua
-0.002022 BGN
-1.01%
30 ngày qua
-0.000783 BGN
-0.39%
1 năm qua
+0.003896 BGN
+2.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.18589839
Hôm nay
0.1984792
Cao nhất
0.20111456
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.19%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+1.24%
Tháng 2
+1.77%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+2.06%
Tháng 6
-0.99%
Tháng 7
-1.00%
Tháng 8
+2.26%
Tháng 9
+1.70%
Tháng 10
-1.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SVC/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.21260689 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SVC tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.21260689 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.19499762 – 0.23287654 BGN
Năm biến động +6.09%
2023
Tỷ giá trung bình 0.20674071 BGN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.19895911 – 0.21348909 BGN
SVC giảm giá -3.27%
2024
Tỷ giá trung bình 0.20665102 BGN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.19963868 – 0.21561639 BGN
SVC tăng giá +6.66%
2025
Tỷ giá trung bình 0.1981677 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18833953 – 0.21840788 BGN
Năm biến động -11.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.19775757 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18589839 – 0.20111456 BGN
SVC tăng giá +4.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.