Tỷ giá Lev Bulgaria sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = THB

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Bạt Thái Lan 19.2379614 THB
+0.46% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ฿18.99860566 Hiện tại ฿19.2379614 Cao nhất ฿19.2379614
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
19.2379614 THB
2026-11-02
24 giờ qua
+0.088441 THB
+0.46%
7 ngày qua
-0.029013 THB
-0.15%
30 ngày qua
-0.091867 THB
-0.48%
1 năm qua
+0.065807 THB
+0.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
18.57211785
Hôm nay
19.2379614
Cao nhất
19.76754254
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.61%
Tháng 12
+1.34%
Tháng 1
-2.32%
Tháng 2
+2.81%
Tháng 3
+0.83%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+1.86%
Tháng 7
-0.37%
Tháng 8
-1.33%
Tháng 9
-1.63%
Tháng 10
+0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 19.50568175 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 18.83333953 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.23619539 – 19.48937863 THB
Năm ổn định -1.92%
2023
Tỷ giá trung bình 19.23164495 THB
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
18.11621477 – 20.03159007 THB
BGN tăng giá +2.69%
2024
Tỷ giá trung bình 19.50568175 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
18.09172256 – 20.3847681 THB
Năm biến động -6.04%
2025
Tỷ giá trung bình 18.9704717 THB
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
17.85975144 – 19.58976646 THB
BGN tăng giá +3.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 19.27549556 THB
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
18.57211785 – 19.76754254 THB
Năm ổn định +1.96%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.