Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 THB = BGN
Cập nhật
1
THB
=
0.05180837
BGN
-0.79% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 THB = лв0.05180837 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = ฿19.30189941 THB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
лв0.05180837
Hiện tại
лв0.05180837
Cao nhất
лв0.05263544
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05180837 BGN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000412 BGN
-0.79%
7 ngày qua
-0.000191 BGN
-0.37%
30 ngày qua
+0.000059 BGN
+0.11%
1 năm qua
-0.000351 BGN
-0.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
0.05058798 Hôm nay
0.05180837 Cao nhất
0.05384416
0.05058798 Hôm nay
0.05180837 Cao nhất
0.05384416
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.61%
Tháng 12
-1.32%
Tháng 1
+2.38%
Tháng 2
-2.73%
Tháng 3
-0.82%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-1.82%
Tháng 7
+0.38%
Tháng 8
+1.35%
Tháng 9
+1.66%
Tháng 10
-0.79%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05310723 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05310723 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05131
–
0.054836
BGN
Năm ổn định
+1.95%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05202734 BGN
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.04992115
–
0.05519917
BGN
THB giảm giá
-2.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05133325 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04905624
–
0.0552739
BGN
Năm biến động
+6.43%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05274619 BGN
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.05104706
–
0.05599182
BGN
THB giảm giá
-3.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05188345 BGN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.05058798
–
0.05384416
BGN
Năm ổn định
-2.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.