Tỷ giá Lev Bulgaria sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = TND
Cập nhật
1
BGN
=
1.70748106
TND
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BGN = د.ت1.70748106 TND
Tỷ giá nghịch đảo
1 TND = лв0.58565803 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.ت1.70748106
Hiện tại
د.ت1.70748106
Cao nhất
د.ت1.72559106
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang TND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.70748106 TND
2026-11-04
24 giờ qua
-0.001562 TND
-0.09%
7 ngày qua
-0.002029 TND
-0.12%
30 ngày qua
-0.011131 TND
-0.65%
1 năm qua
-0.017516 TND
-1.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
1.69922161 Hôm nay
1.70748106 Cao nhất
1.76092594
1.69922161 Hôm nay
1.70748106 Cao nhất
1.76092594
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.24%
Tháng 12
-1.55%
Tháng 1
+0.71%
Tháng 2
+0.22%
Tháng 3
+1.38%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
+0.89%
Tháng 7
+0.52%
Tháng 8
-0.60%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang TND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.72881541 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.65751425 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.55021707
–
1.75498542
TND
Năm biến động
+2.40%
2023
Tỷ giá trung bình
1.71643487 TND
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
1.68051017
–
1.7623706
TND
Năm ổn định
+1.73%
2024
Tỷ giá trung bình
1.72122027 TND
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
1.67914621
–
1.74603561
TND
Năm ổn định
-2.35%
2025
Tỷ giá trung bình
1.72881541 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.67970185
–
1.76285005
TND
BGN tăng giá
+3.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.71702469 TND
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
1.69922161
–
1.75991171
TND
Năm ổn định
-2.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.