Tỷ giá Dinar Tunisia sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = BGN

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Lev Bulgaria 0.58255387 BGN
-0.73% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất лв0.58255387 Hiện tại лв0.58255387 Cao nhất лв0.58694093
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.58255387 BGN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.004304 BGN
-0.73%
7 ngày qua
-0.001887 BGN
-0.32%
30 ngày qua
+0.002109 BGN
+0.36%
1 năm qua
-0.001615 BGN
-0.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.56788305
Hôm nay
0.58255387
Cao nhất
0.58850476
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.24%
Tháng 12
+1.58%
Tháng 1
-0.71%
Tháng 2
-0.22%
Tháng 3
-1.36%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
+0.59%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
-0.52%
Tháng 8
+0.60%
Tháng 9
+1.17%
Tháng 10
-0.73%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.60349153 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.60349153 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.5698053 – 0.64507095 BGN
Năm biến động -2.35%
2023
Tỷ giá trung bình 0.58264925 BGN
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.56741754 – 0.59505739 BGN
Năm ổn định -1.70%
2024
Tỷ giá trung bình 0.58101279 BGN
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.572726 – 0.59554075 BGN
Năm ổn định +2.41%
2025
Tỷ giá trung bình 0.57850581 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.56726322 – 0.59534375 BGN
TND giảm giá -3.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.58235307 BGN
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.56821032 – 0.58850476 BGN
Năm ổn định +2.00%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.