Tỷ giá Lev Bulgaria sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = TRY
Cập nhật
1
BGN
=
28.48801917
TRY
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BGN = ₺28.48801917 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = лв0.03510248 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₺28.48801917
Hiện tại
₺28.48801917
Cao nhất
₺28.48801917
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
28.48801917 TRY
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 TRY
0.00%
7 ngày qua
+0.017212 TRY
+0.06%
30 ngày qua
+0.226704 TRY
+0.80%
1 năm qua
+3.614715 TRY
+14.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
24.70756705 Hôm nay
28.48801917 Cao nhất
28.85471082
24.70756705 Hôm nay
28.48801917 Cao nhất
28.85471082
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.32%
Tháng 12
+2.19%
Tháng 1
+0.70%
Tháng 2
-0.75%
Tháng 3
+2.68%
Tháng 4
+1.05%
Tháng 5
-0.27%
Tháng 6
+3.12%
Tháng 7
+2.35%
Tháng 8
-0.75%
Tháng 9
+0.28%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 28.05490451 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.88707408 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.53522618
–
10.22671859
TRY
Năm biến động
+32.23%
2023
Tỷ giá trung bình
13.17824964 TRY
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
10.09820086
–
16.6948183
TRY
Năm biến động
+62.75%
2024
Tỷ giá trung bình
18.19459742 TRY
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
16.62981189
–
19.53211608
TRY
Năm biến động
+12.48%
2025
Tỷ giá trung bình
22.92623866 TRY
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
18.56015208
–
25.83783307
TRY
Năm biến động
+37.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
28.05490451 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
25.6155027
–
28.85471082
TRY
Năm biến động
+10.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.