Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = BGN

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Lev Bulgaria 0.03510248 BGN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất лв0.03510248 Hiện tại лв0.03510248 Cao nhất лв0.03510248
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03510248 BGN
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 BGN
0.00%
7 ngày qua
-0.000021 BGN
-0.06%
30 ngày qua
-0.000282 BGN
-0.80%
1 năm qua
-0.005101 BGN
-12.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.03465639
Hôm nay
0.03510248
Cao nhất
0.04047343
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.27%
Tháng 12
-2.15%
Tháng 1
-0.70%
Tháng 2
+0.75%
Tháng 3
-2.61%
Tháng 4
-1.04%
Tháng 5
+0.27%
Tháng 6
-3.03%
Tháng 7
-2.30%
Tháng 8
+0.76%
Tháng 9
-0.28%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.11329049 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.11329049 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09778308 – 0.13271002 BGN
Năm biến động -24.37%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07837325 BGN
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.05989883 – 0.09902754 BGN
Năm biến động -38.56%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05506756 BGN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.05119773 – 0.06013297 BGN
Năm biến động -11.09%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04407062 BGN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.03870294 – 0.05387887 BGN
Năm biến động -27.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03566808 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03465639 – 0.03903886 BGN
Năm biến động -9.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.